SIM Vệ Tinh Thuraya – Gói IP Trả Sau
Đã bán: 147
- Thiết lập hợp đồng nhanh chóng và giao thẻ SIM trong vòng 48 giờ.
- Thiết lập thanh toán tự động trực tuyến dễ dàng.
- Hóa đơn hàng tháng chi tiết, rõ ràng.
- Đăng ký dễ dàng cho gói cước trả sau Thuraya IP của bạn.
| Thông số | Chi tiết |
| Tên dịch vụ | SIM Thuraya IP trả sau |
| Thương hiệu | Thuraya |
| Loại thuê bao | Trả sau theo tháng |
| Thiết bị sử dụng | Thiết bị đầu cuối Thuraya IP phù hợp |
| Standard IP | Tối đa 444 kbps |
| Streaming IP | Từ 16 kbps đến 384 kbps |
| Số gói chính | 5 gói |
| Thời hạn tối thiểu | 1 tháng |
| Ngưỡng FUP | 15GB hoặc 30GB tùy gói Unlimited |
| IP tĩnh tùy chọn | $36.00/tháng |
Hồ Chí Minh: Số 137 Đường Hòa Hưng, P12, Quận 10 (Gần Vòng Xoay Dân Chủ) 0386.002.002 Xem Map
Hà Nội: 226 Đường Láng - Đống Đa (Gần Ngã Tư Sở) 0917.834.532 Xem Map
🚀 Giao hàng ngay trong 1 giờ tại HN & HCM
Chứng nhận & uy tín sản phẩm
Được kiểm chứng & cấp phép bởi các tổ chức uy tín trong và ngoài nước
SIM Thuraya IP trả sau là dịch vụ dữ liệu vệ tinh theo tháng dành cho thiết bị đầu cuối Thuraya IP phù hợp. Dịch vụ giúp duy trì kết nối tại khu vực mạng di động hoặc Internet mặt đất chưa đáp ứng nhu cầu. Thuê bao không cần nạp trước tín dụng mỗi khi sử dụng và vẫn có thể kết nối khi phát sinh lưu lượng vượt gói.
SIM Thuraya IP trả sau cung cấp Standard IP theo cơ chế chia sẻ tài nguyên, với tốc độ tối đa 444 kbps. Streaming IP cung cấp băng thông chuyên dụng từ 16 kbps đến 384 kbps, phù hợp với tác vụ cần tốc độ ổn định trong suốt phiên truyền.
Năm lựa chọn chính gồm Entry, Access, Value, Unlimited 144K và Unlimited 444K. Thời hạn tối thiểu của mỗi gói là một tháng. Khách hàng có thể chọn hợp đồng theo dự án, tần suất sử dụng và ngân sách.
SIM Thuraya IP trả sau tương thích với thiết bị nào?
SIM Thuraya IP trả sau dùng cho thiết bị đầu cuối Thuraya IP hỗ trợ dịch vụ Land IP. Người dùng cần kiểm tra đúng thiết bị, tình trạng SIM và khả năng kích hoạt trước khi đăng ký. Việc xác nhận khả năng tương thích giúp tránh chọn sai dịch vụ.
Thiết bị cần hoạt động trong vùng phủ sóng Thuraya và có tầm nhìn thoáng lên bầu trời. Tín hiệu có thể bị ảnh hưởng bởi địa hình, công trình hoặc vật cản. Khách hàng cũng cần kiểm tra quy định sử dụng thiết bị vệ tinh tại quốc gia triển khai.
Dịch vụ phù hợp với nhóm khảo sát, xây dựng, năng lượng, cứu trợ, truyền thông và vận hành hiện trường. SIM Thuraya IP trả sau cũng có thể được duy trì làm đường truyền dự phòng cho địa điểm xa hạ tầng viễn thông.
Ứng dụng thực tế của SIM Thuraya IP trả sau
Trong công tác khảo sát, SIM Thuraya IP trả sau hỗ trợ gửi email, biểu mẫu, dữ liệu vị trí và báo cáo về văn phòng. Nhân sự có thể kết nối máy tính với đầu cuối Thuraya IP để làm việc tại khu vực thiếu mạng mặt đất.
Tại công trường hoặc khu vực khai thác, dịch vụ hỗ trợ trao đổi tài liệu, cập nhật tiến độ và truy cập hệ thống quản lý. Standard IP phù hợp với email, duyệt web, truyền tệp và các tác vụ dữ liệu nền. Người dùng nên tắt cập nhật tự động để tiết kiệm dung lượng.
Streaming IP phù hợp với tác vụ cần băng thông chuyên dụng. Người dùng có thể chọn tốc độ tải lên và tải xuống từ 16 kbps đến 384 kbps. Cấu hình này hữu ích cho truyền hình ảnh, hội nghị trực tuyến hoặc phát nội dung từ hiện trường.
SIM Thuraya IP trả sau còn có thể dùng khi hạ tầng mặt đất gặp sự cố. Thanh toán theo tháng giúp doanh nghiệp theo dõi chi phí rõ ràng và hạn chế việc nạp tín dụng nhiều lần.
Ưu điểm nổi bật của SIM Thuraya IP trả sau
Ưu điểm đầu tiên của SIM Thuraya IP trả sau là khả năng duy trì kết nối sau khi mức sử dụng ban đầu đã hết. Với gói tính theo MB, cước vượt mức được áp dụng thay vì ngắt dịch vụ. Điều này phù hợp với công việc cần liên lạc liên tục.
Dịch vụ có nhiều cách tính phí. Entry không có phí thuê bao tháng nhưng tính Standard IP theo MB. Access và Value có đơn giá dữ liệu thấp hơn. Hai gói Unlimited hướng đến nhu cầu lớn và áp dụng chính sách sử dụng công bằng.
Standard IP đạt tối đa 444 kbps nhưng tốc độ thực tế có thể thay đổi theo tải mạng và tín hiệu. Streaming IP cung cấp băng thông chuyên dụng, phù hợp với tác vụ cần tốc độ ổn định hơn.
Thời hạn tối thiểu một tháng tạo sự linh hoạt cho dự án ngắn. Tùy chọn địa chỉ IP tĩnh cũng hỗ trợ hệ thống cần truy cập từ xa hoặc cấu hình kết nối cố định.
Bảng giá dịch vụ
Bảng gói SIM Thuraya IP trả sau
| Dịch vụ | Entry | Access | Value | Unlimited 144K | Unlimited 444K |
| Phí kích hoạt | $60.00 | $60.00 | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Phí hàng tháng | $0.00 | $48.00 | $540.00 | $3,000.00 | $4,260.00 |
| Thời hạn tối thiểu | 1 tháng | 1 tháng | 1 tháng | 1 tháng | 1 tháng |
| Địa chỉ IP tĩnh | $36.00/tháng | $36.00/tháng | $36.00/tháng | $36.00/tháng | $36.00/tháng |
| Standard IP/MB | $7.50 | $4.80 | $3.60 | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Ngưỡng FUP | Không áp dụng | Không áp dụng | Không áp dụng | 15GB | 30GB |
Tất cả mức giá chưa bao gồm VAT. Entry phù hợp với nhu cầu thấp. Access và Value dành cho người dùng thường xuyên hơn. Hai gói Unlimited phù hợp với nhu cầu dữ liệu lớn nhưng áp dụng giới hạn FUP.
Chính sách sử dụng công bằng và dữ liệu bổ sung
Unlimited 144K có ngưỡng FUP 15GB. Khi vượt ngưỡng, tốc độ giảm từ 144 kbps xuống 32 kbps. Unlimited 444K có ngưỡng 30GB và giảm từ 444 kbps xuống 64 kbps.
Khách hàng muốn phục hồi tốc độ ban đầu có thể mua thêm dữ liệu. Gói bổ sung chỉ dùng cho thuê bao Unlimited sau khi phần lưu lượng ban đầu đã hết.
| Gói dữ liệu | Giá mỗi gói | Tốc độ phục hồi 144K | Tốc độ phục hồi 444K |
| 5GB | $1,365.00 | 144 kbps | 444 kbps |
| 10GB | $1,820.00 | 144 kbps | 444 kbps |
| 30GB | $2,730.00 | 144 kbps | 444 kbps |
Các mức giá trên chưa bao gồm VAT. Gói bổ sung giúp SIM Thuraya IP trả sau duy trì băng thông tối đa sau khi vượt FUP.
Bảng giá Streaming IP
Streaming IP cho phép chọn riêng tốc độ tải lên và tải xuống. Mức cước thay đổi theo tổ hợp băng thông.
| Uplink/Downlink | 16K | 32K | 64K | 128K | 256K | 384K |
| 16K | $1.83 | $2.49 | $3.83 | $5.91 | $9.44 | $12.81 |
| 32K | $2.49 | $2.62 | $4.27 | $6.35 | $9.87 | $13.25 |
| 64K | $3.83 | $4.27 | $5.00 | $7.68 | $11.21 | $14.59 |
| 128K | $5.91 | $6.35 | $7.68 | $8.72 | $13.29 | $16.67 |
| 256K | $9.44 | $9.87 | $11.21 | $13.29 | $15.02 | $20.20 |
| 384K | $12.81 | $13.25 | $14.59 | $16.67 | $20.20 | $21.05 |
Bảng giá chưa bao gồm VAT. Trước khi kích hoạt, khách hàng nên xác nhận đơn vị tính cước, tốc độ cần dùng và thời lượng dự kiến.
Tham khảo các sản phẩm và dịch vụ hiện có tại DIENTHOAIVETINH và VETINHNET. Nếu bạn có thắc mắc vui lòng liên hệ với Hotline 0386.001.001 hoặc 0974.051.444 để được giải đáp chi tiết.
Vì sao nên chọn SIM Thuraya IP trả sau?
SIM Thuraya IP trả sau giúp thiết bị luôn sẵn sàng kết nối mà không cần kiểm tra tín dụng thường xuyên. Khi lưu lượng vượt gói, dịch vụ tiếp tục theo cước ngoài gói hoặc FUP. Đây là lợi thế với công việc không thể gián đoạn.
Năm lựa chọn thuê bao đáp ứng nhiều mức sử dụng. Entry phù hợp với nhu cầu thấp, Access và Value dành cho người dùng đều đặn. Unlimited 144K và Unlimited 444K phù hợp với đơn vị cần lưu lượng lớn hơn.
SIM Thuraya IP trả sau còn giúp kiểm soát chi phí theo chu kỳ tháng. Khách hàng có thể theo dõi phí thuê bao, dữ liệu vượt mức, IP tĩnh và Streaming IP. Việc chọn đúng gói giúp hạn chế chi phí phát sinh.
FAQ
SIM Thuraya IP trả sau có thời hạn tối thiểu bao lâu?
Tất cả các gói có thời hạn tối thiểu một tháng. Điều kiện gia hạn hoặc chấm dứt thực hiện theo hợp đồng.
Khi hết dung lượng, thuê bao có bị ngắt không?
Gói tính theo MB tiếp tục kết nối và phát sinh cước vượt mức. Gói Unlimited tiếp tục hoạt động nhưng giảm tốc độ sau ngưỡng FUP.
Standard IP và Streaming IP khác nhau thế nào?
Standard IP sử dụng tài nguyên chia sẻ và đạt tối đa 444 kbps. Streaming IP cung cấp băng thông chuyên dụng từ 16 kbps đến 384 kbps.
Có thể đăng ký địa chỉ IP tĩnh không?
Có. Phí IP tĩnh là 36 USD mỗi tháng và chưa bao gồm VAT.
Nên chọn Entry hay Unlimited?
Entry phù hợp với nhu cầu dữ liệu thấp. Unlimited phù hợp với người dùng thường xuyên và cần lưu lượng lớn.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “SIM Vệ Tinh Thuraya – Gói IP Trả Sau”
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

Tiếng Việt
Tiếng Anh 



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.