Bảng Giá Starlink Việt Nam 2026: Nên Chọn Gói Dịch Vụ Nào?
Bảng giá Starlink Việt Nam năm 2026 hiện có nhiều mức dành cho hộ gia đình và doanh nghiệp. Gói thấp nhất trong nhóm Residential bắt đầu từ 1.131.990 đồng mỗi tháng. Nhóm Local Priority dành cho doanh nghiệp bắt đầu từ 1.476.300 đồng mỗi tháng.
Điểm quan trọng không phải chọn gói đắt nhất. Mỗi gói phù hợp với một mức sử dụng khác nhau. Gia đình, điểm làm việc cố định và doanh nghiệp cần dự phòng sẽ có tiêu chí lựa chọn riêng.
Bài viết này tập trung vào việc so sánh gói. Phần giá thiết bị chỉ được nhắc khi cần để hoàn thiện quyết định mua. Nhờ đó, nội dung không trùng với các bài phân tích tổng chi phí trước đó.
Cập nhật: 25/8/2026. Giá được đối chiếu từ trang Starlink dành cho Việt Nam. Mức thực tế có thể khác theo địa chỉ và chính sách tại thời điểm đặt hàng.
Bộ Phát Wifi Starlink Model 2026– Thiết Bị Internet Vệ Tinh Mạnh Mẽ Vượt Trội
Bộ Phát Wifi Starlink Mini – Internet Vệ Tinh Di Động Mạnh Mẽ Nhất Hiện Nay
Bộ Phát Wifi Starlink Doanh Nghiệp: Kết Nối Siêu Tốc – Dẫn Đầu Công Nghệ
Bảng giá Starlink Việt Nam 2026 cập nhật nhanh
Bảng dưới đây tổng hợp các mức dịch vụ chính đang hiển thị cho thị trường Việt Nam. Gói Residential hướng đến người dùng cá nhân. Local Priority phù hợp hơn với doanh nghiệp và kết nối dự phòng.
| Nhóm | Gói | Cước/tháng | Đặc điểm chính | Nên chọn khi |
| Gia đình | Residential – 100 Mbps | 1.131.990 đ | Dữ liệu không giới hạn; tải xuống giới hạn 100 Mbps | Nhu cầu phổ thông, làm việc từ xa |
| Gia đình | Residential | 1.711.100 đ | Tốc độ tối đa 400+ Mbps trong điều kiện phù hợp | Nhiều thiết bị, cần băng thông cao hơn |
| Doanh nghiệp | Local Priority 50 GB | 1.476.300 đ | Dữ liệu ưu tiên 50 GB | Backup hoặc doanh nghiệp nhỏ |
| Doanh nghiệp | Local Priority 500 GB | 3.792.100 đ | Dữ liệu ưu tiên 500 GB | Doanh nghiệp nhỏ, nhu cầu thấp hơn trung bình |
| Doanh nghiệp | Local Priority 1 TB | 6.686.800 đ | Dữ liệu ưu tiên 1 TB | Doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| Doanh nghiệp | Local Priority 2 TB | 12.476.200 đ | Dữ liệu ưu tiên 2 TB | Nhu cầu cao hơn, nhiều dịch vụ vận hành |
Nguồn giá Residential: Starlink Việt Nam. Nguồn gói doanh nghiệp: Starlink Business Việt Nam. Starlink lưu ý tốc độ công bố là mức tối đa có thể cung cấp, không phải tốc độ cam kết.
Bảng giá Starlink Việt Nam cho gia đình: nên chọn gói nào?
Nhóm gia đình có hai lựa chọn dễ so sánh nhất. Sự khác biệt chính nằm ở tốc độ tải xuống tối đa và mức cước hàng tháng.
Residential 100 Mbps: ưu tiên chi phí dễ kiểm soát
Gói 1.131.990 đồng mỗi tháng phù hợp với người không cần băng thông quá cao. Đây là mức nên xem trước nếu nhu cầu chính là web, họp video và xem nội dung trực tuyến.
Một hộ gia đình hoặc văn phòng nhỏ thường nên bắt đầu từ nhu cầu thực tế. Nếu 100 Mbps đã đủ, trả thêm cho gói cao hơn chưa chắc tạo khác biệt đáng kể.
Với điểm lắp cố định, có thể tham khảo Bộ Phát Wifi Starlink Model 2026 – Thiết Bị Internet Vệ Tinh Mạnh Mẽ Vượt Trội. Starlink Standard phù hợp với nhà ở, trang trại và văn phòng sử dụng lâu dài tại một vị trí.
Residential: phù hợp khi cần băng thông cao hơn
Gói 1.711.100 đồng mỗi tháng được Starlink quảng bá với tốc độ tối đa 400+ Mbps. Gói này hợp hơn khi có nhiều thiết bị hoặc nhu cầu tải dữ liệu lớn.
Khoản chênh 579.110 đồng mỗi tháng nên được cân nhắc theo mức sử dụng. Nếu phần lớn thời gian chỉ dùng dưới 100 Mbps, gói cao hơn có thể chưa cần thiết.
Chọn nhanh giữa hai gói Residential
| Nhu cầu | Gói nên xem trước | Lý do |
| 1-4 người, web, video, họp trực tuyến | Residential – 100 Mbps | Chi phí thấp hơn, băng thông đủ cho nhiều nhu cầu phổ thông |
| Nhiều thiết bị, tải file lớn, streaming đồng thời | Residential | Có trần tốc độ cao hơn |
| Chưa biết nhu cầu thực tế | Residential – 100 Mbps | Bắt đầu từ mức thấp rồi đánh giá lại |
Starlink Mini nên đi với kiểu nhu cầu nào?
Starlink Mini là câu chuyện về phần cứng và tính cơ động, không phải một gói cước rẻ hơn mặc định. Người mua cần tách rõ giá thiết bị và giá dịch vụ.
Nếu công việc thường xuyên thay đổi địa điểm, có thể tham khảo Bộ Phát Wifi Starlink Mini – Internet Vệ Tinh Di Động Mạnh Mẽ Nhất Hiện Nay. Mini phù hợp hơn khi khả năng đóng gói và triển khai lại có giá trị.
Trước khi mua Mini, nên kiểm tra gói dịch vụ đang khả dụng tại địa chỉ và điều kiện sử dụng. Không nên chọn thiết bị chỉ vì nhỏ gọn rồi mới tìm gói phù hợp sau.
Bảng giá Starlink Việt Nam cho doanh nghiệp: đọc thế nào cho đúng?
Các gói Local Priority khác Residential ở cách phân bổ dữ liệu ưu tiên. Mức 50 GB phù hợp nhất cho backup hoặc nhu cầu rất thấp. Khi lượng dữ liệu tăng, cước tăng theo.
Local Priority 50 GB: lựa chọn khởi điểm cho backup
Mức 1.476.300 đồng mỗi tháng đáng chú ý với doanh nghiệp muốn có một đường truyền dự phòng. Tuy nhiên, 50 GB dữ liệu ưu tiên không phù hợp để cho toàn bộ lưu lượng chạy tự do trong thời gian dài.
Doanh nghiệp nên ưu tiên ERP, POS, email hoặc VPN khi chuyển sang backup. Các hoạt động tải file lớn có thể bị hạn chế để tiết kiệm dữ liệu ưu tiên.
Local Priority 500 GB và 1 TB: dành cho doanh nghiệp sử dụng thường xuyên hơn
Mức 500 GB có giá 3.792.100 đồng mỗi tháng. Mức 1 TB tăng lên 6.686.800 đồng mỗi tháng. Hai lựa chọn này phù hợp hơn khi Starlink tham gia thường xuyên vào vận hành mạng.
Số người dùng chỉ là một chỉ báo. Camera, sao lưu cloud và VPN có thể làm nhu cầu tăng nhanh dù số nhân viên không lớn.
Local Priority 2 TB: khi Starlink là đường truyền quan trọng
Gói 2 TB có giá 12.476.200 đồng mỗi tháng. Đây là mức dành cho nhu cầu cao hơn. Trước khi chọn, doanh nghiệp nên đo lưu lượng hiện tại để tránh mua dư dung lượng.
Với môi trường cần firewall, router đa WAN hoặc quản trị tập trung, có thể tham khảo Bộ Phát Wifi Starlink Doanh Nghiệp: Kết Nối Siêu Tốc – Dẫn Đầu Công Nghệ. Đây là trường hợp nên chọn gói cùng với thiết kế mạng, không nên tách riêng hai quyết định.
Nên chọn gói Starlink theo ngân sách hay theo lượng sử dụng?
Ngân sách là giới hạn đầu tiên, nhưng lượng sử dụng mới quyết định gói có phù hợp lâu dài hay không. Chọn quá thấp có thể làm trải nghiệm kém. Chọn quá cao lại gây lãng phí.
Cách thực tế hơn là xác định ba thông tin: số người dùng, loại ứng dụng và vai trò của Starlink. Sau đó mới đối chiếu bảng giá.
Nếu Starlink là Internet chính cho gia đình, xem Residential trước.
Nếu 100 Mbps đủ dùng, ưu tiên gói 1.131.990 đồng/tháng.
Nếu Starlink chỉ là backup doanh nghiệp, xem Local Priority 50 GB.
Nếu Starlink chạy thường xuyên cho doanh nghiệp, đo lượng dữ liệu rồi chọn 500 GB, 1 TB hoặc 2 TB.
5 tình huống chọn gói Starlink thực tế
1. Gia đình ở vùng xa, khoảng 3-4 người
Nên xem Residential 100 Mbps trước. Mức này giúp giữ cước thấp hơn trong khi vẫn đủ cho nhiều nhu cầu gia đình.
2. Nhà có nhiều thiết bị và thường xuyên tải dữ liệu lớn
Residential cao hơn có thể phù hợp hơn. Tuy nhiên, nên kiểm tra hệ thống Wi-Fi trước khi kết luận cần nâng gói.
3. Đội kỹ thuật thay đổi địa điểm thường xuyên
Thiết bị Mini có thể phù hợp hơn. Gói dịch vụ cần được kiểm tra theo điều kiện sử dụng thực tế, thay vì chọn chỉ dựa trên bảng cước gia đình.
4. Văn phòng đã có cáp quang và chỉ cần backup
Local Priority 50 GB là mức nên cân nhắc đầu tiên. Mục tiêu là duy trì các dịch vụ quan trọng khi đường chính gặp sự cố.
5. Nhà máy cần Starlink tham gia vận hành thường xuyên
Doanh nghiệp nên đo lưu lượng theo tháng. Mức 500 GB, 1 TB hoặc 2 TB chỉ nên chọn sau khi đã có dữ liệu sử dụng thực tế.
Giá thiết bị có nằm trong bảng giá dịch vụ không?
Không. Giá gói hàng tháng và giá phần cứng là hai khoản khác nhau. Trang Residential hiện hiển thị phần cứng từ 8.655.300 đồng tại một số khu vực.
Phần cứng thường là khoản ban đầu. Cước dịch vụ lặp lại theo tháng. Ngoài ra, người dùng có thể phát sinh thêm chân đế, thi công, Access Point hoặc UPS.
Vì bài này tập trung chọn gói, các chi phí lắp đặt không được cộng vào bảng cước. Khi lập ngân sách cuối cùng, người mua nên tính chúng riêng.
Có nên chọn gói cao ngay từ đầu?
Không phải lúc nào cũng cần. Với hộ gia đình, bắt đầu từ 100 Mbps có thể hợp lý nếu chưa biết mức sử dụng. Sau một thời gian, người dùng mới đánh giá có cần nâng lên hay không.
Với doanh nghiệp, cách làm tốt hơn là đo lưu lượng của tuyến hiện tại. Dữ liệu thực tế giúp chọn gói Priority gần nhu cầu hơn.
Mua dư dung lượng làm tăng chi phí. Mua thiếu có thể ảnh hưởng vận hành. Vì vậy, lựa chọn tốt nhất thường nằm giữa hai cực này.
Bảng quyết định nhanh: nên chọn gói Starlink nào?
| Tình huống | Gói nên xem trước | Cước/tháng | Lưu ý |
| Gia đình nhu cầu phổ thông | Residential – 100 Mbps | 1.131.990 đ | Ưu tiên chi phí |
| Gia đình cần tốc độ cao hơn | Residential | 1.711.100 đ | Tối đa 400+ Mbps, không cam kết |
| Doanh nghiệp chỉ cần backup | Local Priority 50 GB | 1.476.300 đ | Ưu tiên dịch vụ quan trọng |
| Doanh nghiệp dùng thường xuyên | Local Priority 500 GB | 3.792.100 đ | Đo lưu lượng trước khi chọn |
| Doanh nghiệp mức trung bình | Local Priority 1 TB | 6.686.800 đ | Phù hợp tải cao hơn |
| Doanh nghiệp nhu cầu lớn | Local Priority 2 TB | 12.476.200 đ | Nên có quản trị lưu lượng |
Bảng giá Starlink Việt Nam có thể thay đổi không?
Có thể. Starlink hiển thị giá theo thị trường và có thể áp dụng khác nhau theo địa chỉ. Người dùng nên nhập đúng địa điểm sử dụng trước khi đặt hàng.
Các mức trong bài được cập nhật ngày 25/8/2026. Nếu bạn đọc bài sau thời điểm này, hãy kiểm tra lại trên trang chính thức để tránh dùng số liệu cũ.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá Starlink Việt Nam
Gói Starlink gia đình rẻ nhất hiện bao nhiêu?
Residential – 100 Mbps hiện bắt đầu từ 1.131.990 đồng mỗi tháng trên trang Starlink Việt Nam.
Gói nào phù hợp với gia đình nhiều người?
Residential cao hơn đáng cân nhắc nếu nhiều thiết bị hoạt động đồng thời. Tuy nhiên, cần kiểm tra Wi-Fi nội bộ và nhu cầu băng thông trước.
Doanh nghiệp chỉ cần backup nên chọn gói nào?
Local Priority 50 GB là mức khởi điểm đáng chú ý. Gói hiện từ 1.476.300 đồng mỗi tháng và được Starlink mô tả phù hợp cho backup.
Gói Priority càng cao có càng nhanh không?
Mức gói chủ yếu phản ánh lượng dữ liệu ưu tiên. Không nên hiểu rằng cứ mua gói dung lượng lớn hơn là tốc độ luôn cao hơn.
Có cần chọn thiết bị trước rồi mới chọn gói không?
Nên xác định nhu cầu trước, sau đó chọn phần cứng và gói song song. Cách này giúp tránh mua thiết bị không phù hợp với mô hình sử dụng.
Kết luận
Bảng giá Starlink Việt Nam năm 2026 cho thấy người dùng có nhiều lựa chọn hơn một mức cước duy nhất. Residential 100 Mbps bắt đầu từ 1.131.990 đồng/tháng. Residential cao hơn từ 1.711.100 đồng/tháng.
Doanh nghiệp có Local Priority từ 1.476.300 đồng/tháng cho 50 GB. Các mức 500 GB, 1 TB và 2 TB tăng theo lượng dữ liệu ưu tiên.
Gia đình nên chọn theo số người dùng và nhu cầu băng thông. Doanh nghiệp nên chọn theo vai trò của Starlink và lượng dữ liệu thực tế. Không nên mặc định gói đắt nhất là gói phù hợp nhất.
Giá có thể thay đổi theo thời điểm và địa chỉ. Trước khi đặt hàng, người dùng nên kiểm tra lại trực tiếp trên Starlink Việt Nam để có mức cước chính xác nhất.

Tiếng Việt
Tiếng Anh