Thông số kỹ thuật chi tiết Starlink Enterprise
Thông số | Giá trị |
---|---|
Tốc độ tải xuống (Download) | 100 – 220 Mbps |
Tốc độ tải lên (Upload) | 15 – 40 Mbps |
Độ trễ (Latency) | 20 – 40 ms |
Băng tần | Ku-band |
Vùng phủ sóng | Toàn cầu |
Khả năng chịu thời tiết | Chống nước, chịu nhiệt độ khắc nghiệt |
Số lượng thiết bị kết nối đồng thời | Lên tới 100 thiết bị |
Nguồn điện | 100-240V AC, tiêu thụ 75-150W |
Lắp đặt | Kèm bộ Mount chuyên dụng |
Tùy chọn IP tĩnh | Có sẵn |
Tính năng nổi bật của Starlink Enterprise
🌐 Phủ sóng toàn cầu – Kết nối ở mọi nơi, không cần hạ tầng cáp quang.
⚡ Tốc độ cao – Độ trễ thấp – Phù hợp livestream, họp video, xử lý dữ liệu real-time.
🛡️ Ổn định & bảo mật – Đường truyền ưu tiên, mã hóa đa lớp cho doanh nghiệp.
🔧 Linh hoạt – Dùng được cho tàu biển, công trình, xe chuyên dụng,…
🔁 Dễ mở rộng – Kết nối đa thiết bị, đáp ứng mạng lưới lớn.
Starlink Enterprise là thiết bị internet vệ tinh tốc độ cao, giúp bạn truy cập mạng ổn định ở mọi nơi – kể cả vùng xa, hải đảo hay khu vực không có cáp quang. Nếu bạn có thắc mắc gì vui lòng liên hệ với Hotline 1900.2106 hoặc 0917.834.532 để được giải đáp chi tiết.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.